auréole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁe.ɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| auréole /ɔ.ʁe.ɔl/ |
auréoles /ɔ.ʁe.ɔl/ |
auréole gc /ɔ.ʁe.ɔl/
- Vầng hào quang.
- Quầng (quanh mặt trời, mặt trăng... ).
- (Nghĩa bóng) Vinh quang.
- Auréole de la victoire — vinh quang của chiến thắng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “auréole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)