Bước tới nội dung

autobiographer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.bɑɪ.ˈɑː.ɡrə.f.iɜː/

Danh từ

autobiographer /ˌɔ.tə.bɑɪ.ˈɑː.ɡrə.f.iɜː/

  1. Người viết tự truyện.

Tham khảo