autoritet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | autoritet | autoriteten |
| Số nhiều | autoriteter | autoritetene |
autoritet gđ
- Quyền, quyền lực, quyền thế, quyền hành, uy quyền.
- Han har autoritet nok til å gjennomføre sine forslag.
- Người thành thạo, tinh thông, lão luyện.
- Han er en stor autoritet på vietnamesisk historie.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autoritet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)