autoritet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít autoritet autoriteten
Số nhiều autoriteter autoritetene

autoritet

  1. Quyền, quyền lực, quyền thế, quyền hành, uy quyền.
    Han har autoritet nok til å gjennomføre sine forslag.
  2. Người thành thạo, tinh thông, lão luyện.
    Han er en stor autoritet på vietnamesisk historie.

Tham khảo[sửa]