autumnal

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

autumnal

  1. (Thuộc) Mùa thu.
  2. (Thực vật học) Chín vào mùa thu, nở vào mùa thu.
  3. Hết thời thanh xuân, bắt đầu xế chiều.

Tham khảo[sửa]