avdeling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avdeling | avdelinga, avdelingen |
| Số nhiều | avdelinger | avdelingene |
avdeling gđc
Từ dẫn xuất
- (1) avdelingskontor gđ: Phân sở, chi sở, chi nhánh.
- (1) avdelingssjef gđ: Trưởng phòng, trưởng sở, trưởng ban.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avdeling | avdelinga, avdelingen |
| Số nhiều | avdelinger | avdelingene |
avdeling gđc
Từ dẫn xuất
- (1) avdelingskontor gđ:
- (2) avdelingssjef gđ: Trưởng phòng, trưởng sở, trưởng ban.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avdeling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)