Bước tới nội dung

average current

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.və.rɪdʒ ˈkɜː.ənt/

Danh từ

average current /ˈæ.və.rɪdʒ ˈkɜː.ənt/

  1. (Tech) Dòng điện trung bình.

Tham khảo