aviary

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aviary /ˈeɪ.vi.ˌɛr.i/

  1. Chuồng chim.

Tham khảo[sửa]