aviateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vja.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aviateur /a.vja.tœʁ/ |
aviateurs /a.vja.tœʁ/ |
| Giống cái | aviatrice /a.vjat.ʁis/ |
aviatrices /a.vjat.ʁis/ |
aviateur /a.vja.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aviateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)