avions
Giao diện
Xem thêm: avións
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
avions gđ sn
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
avions gđ
Động từ
avions
- Dạng ngôi thứ nhất số nhiều chưa hoàn thành trần thuật của avoir
Thể loại:
- Mục từ tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Vần:Tiếng Catalan/ons
- Vần:Tiếng Catalan/ons/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp