Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Từ phái sinh
1.3
Tham khảo
1.4
Từ đảo chữ
2
Tiếng La Hủ
Hiện/ẩn mục
Tiếng La Hủ
2.1
Số từ
Đóng mở mục lục
awl
33 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
Български
Català
Deutsch
English
Esperanto
Español
Eesti
Suomi
Français
Galego
Magyar
Հայերեն
Ido
Íslenska
Italiano
한국어
Limburgs
Malagasy
മലയാളം
မြန်မာဘာသာ
Oromoo
Polski
Română
Русский
တႆး
Slovenčina
Kiswahili
தமிழ்
తెలుగు
Türkçe
اردو
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
AWL
và
-awl
Tiếng Anh
[
sửa
]
Stitching awls
Cách phát âm
[
sửa
]
(
phát âm giọng Anh chuẩn
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɔːl/
(
SSB
,
Úc
,
New Zealand
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/oːl/
(
Mỹ
)
(
non-cot-caught
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɔl/
(
cot-caught
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɑl/
Âm thanh
(
Mỹ
,
cot-caught
)
:
(
tập tin
)
(
Scotland
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɔl/
Vần:
-ɔːl
Từ đồng âm
:
all
Danh từ
[
sửa
]
awl
(
số nhiều
awls
)
Giùi
,
dùi
,
lẹm
,
kim chọc
(của thợ giày).
Từ phái sinh
[
sửa
]
awlbill
awlet
awl-fly
awllike
awlwort
bradawl
Tham khảo
[
sửa
]
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “awl”, trong
Anh–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Từ đảo chữ
[
sửa
]
Law
,
WAL
,
WLA
,
Wal.
,
law
,
lwa
Tiếng La Hủ
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
awl
Bốn
.
Thể loại
:
Từ 1 âm tiết tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Vần:Tiếng Anh/ɔːl
Vần:Tiếng Anh/ɔːl/1 âm tiết
Từ đồng âm tiếng Anh
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Mục từ tiếng La Hủ
Số từ tiếng La Hủ
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
awl
33 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài