Bước tới nội dung

awl

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: AWL -awl

Tiếng Anh

[sửa]
Stitching awls

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

awl (số nhiều awls)

  1. Giùi, dùi, lẹm, kim chọc (của thợ giày).

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng La Hủ

[sửa]

Số từ

[sửa]

awl

  1. Bốn.