axial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæk.si.əl/
Tính từ
axial /ˈæk.si.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ak.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | axial /ak.sjal/ |
axial /ak.sjal/ |
| Giống cái | axiale /ak.sjal/ |
axiale /ak.sjal/ |
axial /ak.sjal/
- Xem axe I
- Ligne axiale — đường trục
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)