Bước tới nội dung

axial ratio

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæk.si.əl ˈreɪ.ˌʃoʊ/

Danh từ

axial ratio /ˈæk.si.əl ˈreɪ.ˌʃoʊ/

  1. (Tech) Tỷ số trục (hình bầu dục).

Tham khảo