azur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
azur
/a.zyʁ/
azurs
/a.zyʁ/

azur /a.zyʁ/

  1. Thủy tinh xanh.
  2. Màu xanh da trời, màu xanh nước biển.
  3. (Thơ ca) Trời, không trung.
    S’envoler dans l’azur — bay lên không trung
    pierre d’azur — (khoáng vật học) ngọc lưu ly

Tham khảo[sửa]