béjaune
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.ʒɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| béjaune /be.ʒɔn/ |
béjaunes /be.ʒɔn/ |
béjaune gđ /be.ʒɔn/
- Chim non.
- Thanh niên khờ dại.
- montrer (promener) son béjaune — phô bày sự khờ dại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “béjaune”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)