onéreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ne.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | onéreux /ɔ.ne.ʁø/ |
onéreux /ɔ.ne.ʁø/ |
| Giống cái | onéreuse /ɔ.ne.ʁøz/ |
onéreuses /ɔ.ne.ʁøz/ |
onéreux /ɔ.ne.ʁø/
- Tốn kém.
- Investigations onéreuses — những sự tìm tòi nghiên cứu tốn kém
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nặng nề.
- Devoir onéreux — nghĩa vụ nặng nề
- à titre onéreux — phải trả tiền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onéreux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)