béquillard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /be.ki.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | béquillard /be.ki.jaʁ/ |
béquillard /be.ki.jaʁ/ |
| Giống cái | béquillard /be.ki.jaʁ/ |
béquillard /be.ki.jaʁ/ |
béquillard /be.ki.jaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | béquillard /be.ki.jaʁ/ |
béquillard /be.ki.jaʁ/ |
| Giống cái | béquillard /be.ki.jaʁ/ |
béquillard /be.ki.jaʁ/ |
béquillard /be.ki.jaʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “béquillard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)