Bước tới nội dung

bévue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
bévue
/be.vy/
bévues
/be.vy/

bévue gc /be.vy/

  1. Điều lầm to, điều lầm lẫn lớn.

Tham khảo