bûcher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /by.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bûcher /by.ʃe/ |
bûchers /by.ʃe/ |
bûcher gđ /by.ʃe/
- Nơi xếp củi.
- Giàn thiêu (xác chết tội nhân).
Ngoại động từ
bûcher ngoại động từ /by.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bûcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)