bacteriophage
Giao diện
Xem thêm: bactériophage
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp bactériophage, được đặt ra bởi nhà vi sinh vật học Félix d'Hérelle, từ bacterio- (“vi khuẩn”) + -phage (“người ăn”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]bacteriophage (số nhiều bacteriophages)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “bacteriophage”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ có tiền tố bacterio- tiếng Anh
- Từ có hậu tố -phage tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪdʒ
- Vần:Tiếng Anh/eɪdʒ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Vi sinh vật học
- en:Virus học
- en:Virus