Bước tới nội dung

badge reader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbædʒ ˈri.dɜː/

Danh từ

badge reader /ˈbædʒ ˈri.dɜː/

  1. (Tech) Bộ đọc thẻ nhân viên.

Tham khảo