bagage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bagage
/ba.ɡaʒ/
bagages
/ba.ɡaʒ/

bagage /ba.ɡaʒ/

  1. Hành lý.
  2. Vốn hiểu biết.
    Un léger bagage — vốn hiểu biết ít ỏi
  3. Tác phẩm.
    Le bagage de cet auteur n'est pas lourd — tác phẩm của tác giả này không nhiều
    plier bagage — (thân mật) cuốn gói, tếch đi

Tham khảo[sửa]