bagasse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bə.ˈɡæs/
Danh từ
bagasse /bə.ˈɡæs/
- Bã mía; bã củ cải đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bagasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.ɡas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bagasse /ba.ɡas/ |
bagasse /ba.ɡas/ |
bagasse gc /ba.ɡas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bagasse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)