bairn

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bairn /ˈbɛrn/

  1. (Ê-cốt) Đứa bé.

Tham khảo[sửa]