Bước tới nội dung

ballad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæ.ləd/
Hoa Kỳ

Danh từ

ballad /ˈbæ.ləd/

  1. Khúc balat, bài ca balat.
  2. Bài hát hoặc bài thơ để kể một câu chuyện
  3. Bài nhạc trữ tình

Tham khảo