ballet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.ˌleɪ/
Danh từ
ballet /ˈbæ.ˌleɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ba.lɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ballet /ba.lɛ/ |
ballets /ba.lɛ/ |
ballet gđ /ba.lɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)