Bước tới nội dung

balls-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɔl.ˌzəp/

Danh từ

balls-up /ˈbɔl.ˌzəp/

  1. Sự lộn xộn, công việc chắp vá.

Tham khảo