Bước tới nội dung

balthazar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bal.ta.zaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
balthazar
/bal.ta.zaʁ/
balthazars
/bal.ta.zaʁ/

balthazar /bal.ta.zaʁ/

  1. Chai săm banh mười sáu (bằng mười sáu chai (thường)).

Tham khảo