Bước tới nội dung

bandeaux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

bandeaux (bất qui tắc) , số nhiều bandeaux

  1. Dải buộc tóc (phụ nữ).
  2. Dải lót (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu).

Tham khảo