Bước tới nội dung

bantamweight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbæn.təm.ˌweɪt/

Danh từ

bantamweight (số nhiều bantamweights) /ˈbæn.təm.ˌweɪt/

  1. Võ sĩ hạng (nặng từ 51 đến 53,5 kg).

Tham khảo