Bước tới nội dung

barbouze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /baʁ.buz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
barbouze
/baʁ.buz/
barbouzes
/baʁ.buz/

barbouze gc /baʁ.buz/

  1. (Thông tục) Râu.
  2. (Thông tục) Mật thám; cảnh sát mật.

Tham khảo