Bước tới nội dung

barbule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɑːr.ˌbjuːəl/

Danh từ

barbule /ˈbɑːr.ˌbjuːəl/

  1. lông (chim).

Tham khảo