barder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.de/
Ngoại động từ
barder ngoại động từ /baʁ.de/
Nội động từ
barder nội động từ /baʁ.de/
- (Ça va barder) (thông tục) sẽ nguy hiểm đấy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)