barmaid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːr.ˌmeɪd/
Danh từ
barmaid /ˈbɑːr.ˌmeɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barmaid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.mɛd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barmaid /baʁ.mɛd/ |
barmaids /baʁ.mɛd/ |
barmaid gc /baʁ.mɛd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barmaid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)