bartender

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

bartender /ˈbɑːr.ˌtɛn.dɜː/

  1. Người phục vụquầy rượu.

Tham khảo[sửa]