barymétrie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
barymétrie gc (số nhiều barymétries)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barymétrie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
barymétrie gc (số nhiều barymétries)