Bước tới nội dung

basis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbeɪ.səs/
Hoa Kỳ

Danh từ

basis (bất qui tắc) , số nhiều bases /ˈbeɪ.səs/

  1. Nền tảng, cơ sở.
  2. Căn cứ (quân sự).

Tham khảo