basket-ball
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæs.kɪt.ˈbɔl/
Danh từ
basket-ball /ˈbæs.kɪt.ˈbɔl/
- (Thể dục, thể thao) Bóng rổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basket-ball”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bas.kɛt.bal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| basket-ball /bas.kɛt.bal/ |
basket-ball /bas.kɛt.bal/ |
basket-ball gđ /bas.kɛt.bal/
- (Thể dục thể thao) Bóng rổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “basket-ball”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)