basketball

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

basketball

Cách phát âm[sửa]

[.ˌbɔl]

Danh từ[sửa]

basketball /.ˌbɔl/

  1. Thể bóng rổ.

Tham khảo[sửa]