bathing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.θiɳ/
| [ˈbæ.θiɳ] |
Danh từ
bathing (số nhiều bathings)
- Sự tắm rửa.
Động từ
bathing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bathe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “bathing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)