Bước tới nội dung

bathe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈbeɪð/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

bathe /ˈbeɪð/

  1. Sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi).
    to go for a bathe — đi tắm (ở sông, biển...)

Ngoại động từ

[sửa]

bathe ngoại động từ /ˈbeɪð/

  1. Tắm, đầm mình (đen & bóng).
    to bathe one's hands in blood — nhúng tay vào máu
    face bathed in tears — mặt đầm đìa nước mắt
  2. Rửa, rửa sạch (vết thương, mắt... ).
  3. Bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển... ).
    it is bathed on one side by the North Sea — một phía nó tiếp giáp với biển Bắc
  4. Làm ngập trong (ánh sáng).
    room bathed in light — căn phòng ngập ánh sáng

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

bathe nội động từ /ˈbeɪð/

  1. Tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]