bathroom

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌruːm]

Danh từ[sửa]

bathroom /.ˌruːm/

  1. Thành ngữ bath.
  2. Bathroom.
  3. Buồng tắm, nhà vệ sinh.
  4. Thành ngữ bath.
  5. Bathroom.
  6. Buồng tắm, nhà vệ sinh.

Tham khảo[sửa]