Bước tới nội dung

bathroom

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: bath room

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ bath + room. So sánh tiếng Hà Lan badkamer (phòng tắm), tiếng Đức Badezimmer (phòng tắm), tiếng Thụy Điển badrum (phòng tắm), tiếng Faroe baðrúm (phòng tắm).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bathroom (số nhiều bathrooms)

  1. Buồng tắm, phòng tắm, nhà vệ sinh.

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Hindi: बाथरूम (bāthrūm)
  • Tiếng Urdu: باتھ روم (bāth rom)

Tham khảo

[sửa]