battlement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

battlement /ˈbæ.tᵊl.mənt/

  1. (Thường số nhiều) Tường lỗ châu mai; thành trì.

Tham khảo[sửa]