battlement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.tᵊl.mənt/
Danh từ
battlement /ˈbæ.tᵊl.mənt/
- (Thường số nhiều) Tường có lỗ châu mai; thành trì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “battlement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)