beana
Giao diện
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
beana
- Chó.
Biến tố
| Lẻ, chuyển bậc tn-n | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danh cách | beana | |||||||||||||||||||||
| Sinh cách | beatnaga | |||||||||||||||||||||
| Số ít | Số nhiều | |||||||||||||||||||||
| Danh cách | beana | beatnagat | ||||||||||||||||||||
| Đối cách | beatnaga | beatnagiid | ||||||||||||||||||||
| Sinh cách | beatnaga | beatnagiid | ||||||||||||||||||||
| Nhập cách | beatnagii | beatnagiidda | ||||||||||||||||||||
| Định vị cách | beatnagis | beatnagiin | ||||||||||||||||||||
| Cách kèm | beatnagiin | beatnagiiguin | ||||||||||||||||||||
| Cách cương vị | beanan | |||||||||||||||||||||
| ||||||||||||||||||||||
Đọc thêm
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Sami nguyên thủy tiếng Bắc Sami
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 2 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ tiếng Bắc Sami
- Danh từ lẻ tiếng Bắc Sami
- Danh từ lẻ tiếng Bắc Sami có chuyển bậc