beatific
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌbi.ə.ˈtɪ.fɪk/
Tính từ
beatific /ˌbi.ə.ˈtɪ.fɪk/
- Ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc.
- Hạnh phúc, sung sướng.
- a beatific smile — nụ cười sung sướng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beatific”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)