beating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbi.tiɳ/
| [ˈbi.tiɳ] |
Danh từ
beating /ˈbi.tiɳ/
- Sự đánh, sự đập, sự nện.
- Sự vỗ (cánh).
- Sự trừng phạt.
- Sự thất bại.
- to get a good beating — bị thua nặng
- Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beating”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)