beatitude

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

beatitude /bi.ˈæ.tə.ˌtuːd/

  1. Phúc lớn.

Thành ngữ[sửa]

  • the Beatitudes: Những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh).

Tham khảo[sửa]