phúc

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
fuk˧˥ fṵk˩˧ fuk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
fuk˩˩ fṵk˩˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

phúc

  1. Điều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn.
    Con hơn cha là nhà có phúc (tục ngữ).
    Phúc nhà anh ta còn to lắm (khẩu ngữ). — gặp hoạ, nhưng vẫn còn may

Đồng nghĩa[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tính từ[sửa]

phúc

  1. (Khẩu ngữ; thường dùng trong câu biểu cảm) May mắn.
    Thật phúc cho nó, tai qua nạn khỏi.
    Như vậy là phúc lắm rồi!

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]