Bước tới nội dung

beautiful

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

beautiful (so sánh hơn more beautiful, so sánh nhất most beautiful)

  1. Đẹp; hay.
  2. Tốt, tốt đẹp.

Tham khảo