Bước tới nội dung

become

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /bɪ.ˈkəm/
Hoa Kỳ

Nội động từ

[sửa]

become (bất qui tắc) nội động từ, became; become /bɪ.ˈkəm/

  1. Trở nên, trở thành.
    it has become much warmer — trời trở nên ấm hơn nhiều

Ngoại động từ

[sửa]

become ngoại động từ /bɪ.ˈkəm/

  1. Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
    this dress becomes you well — cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
    it does not become you to curse — chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm

Thành ngữ

[sửa]
  • to become of:
    1. Xảy đến.
      he has not turned up yet, I wonder what has become of him — anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta

Tham khảo

[sửa]