Bước tới nội dung

bed-sitter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbɛd.ˌsɪ.tɜː/

Danh từ

bed-sitter /ˈbɛd.ˌsɪ.tɜː/

  1. Buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách.

Tham khảo